20 Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

Đổi tiền CHF sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,07354 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PAB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Balboa Panama
1 CHF 1,07354 PAB
5 CHF 5,36770 PAB
10 CHF 10,73540 PAB
20 CHF 21,47080 PAB
50 CHF 53,67700 PAB
100 CHF 107,35400 PAB
250 CHF 268,38500 PAB
500 CHF 536,77000 PAB
1000 CHF 1073,54000 PAB
2000 CHF 2147,08000 PAB
5000 CHF 5367,70000 PAB
10000 CHF 10735,40000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Franc Thụy Sĩ
1 PAB 0,93150 CHF
5 PAB 4,65750 CHF
10 PAB 9,31500 CHF
20 PAB 18,63000 CHF
50 PAB 46,57500 CHF
100 PAB 93,15000 CHF
250 PAB 232,87500 CHF
500 PAB 465,75000 CHF
1000 PAB 931,50000 CHF
2000 PAB 1863,00000 CHF
5000 PAB 4657,50000 CHF
10000 PAB 9315,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,11480 83,86640 1,41825 1,58352 1,03820 23,12890
Bảng Anh 1,20019 1 1,33800 100,65800 1,70220 1,90057 1,24604 27,75960
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74738 1 75,23000 1,27220 1,42045 0,93150 20,74710
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01691 0,01888 0,01238 0,27578

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.