50 Balboa Panama sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền PAB sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,91565 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang CHF

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Franc Thụy Sĩ
1 PAB 0,91565 CHF
5 PAB 4,57825 CHF
10 PAB 9,15650 CHF
20 PAB 18,31300 CHF
50 PAB 45,78250 CHF
100 PAB 91,56500 CHF
250 PAB 228,91250 CHF
500 PAB 457,82500 CHF
1000 PAB 915,65000 CHF
2000 PAB 1831,30000 CHF
5000 PAB 4578,25000 CHF
10000 PAB 9156,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Balboa Panama
1 CHF 1,09212 PAB
5 CHF 5,46060 PAB
10 CHF 10,92120 PAB
20 CHF 21,84240 PAB
50 CHF 54,60600 PAB
100 CHF 109,21200 PAB
250 CHF 273,03000 PAB
500 CHF 546,06000 PAB
1000 CHF 1092,12000 PAB
2000 CHF 2184,24000 PAB
5000 CHF 5460,60000 PAB
10000 CHF 10921,20000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13250 84,35430 1,41840 1,57598 1,03695 23,23720
Bảng Anh 1,20034 1 1,35940 101,25500 1,70258 1,89173 1,24469 27,89280
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73562 1 74,48500 1,25245 1,39159 0,91565 20,51850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01868 0,01229 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.