1 nghìn Balboa Panama sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền PAB sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,91220 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang CHF

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Franc Thụy Sĩ
1 PAB 0,91220 CHF
5 PAB 4,56100 CHF
10 PAB 9,12200 CHF
20 PAB 18,24400 CHF
50 PAB 45,61000 CHF
100 PAB 91,22000 CHF
250 PAB 228,05000 CHF
500 PAB 456,10000 CHF
1000 PAB 912,20000 CHF
2000 PAB 1824,40000 CHF
5000 PAB 4561,00000 CHF
10000 PAB 9122,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Balboa Panama
1 CHF 1,09625 PAB
5 CHF 5,48125 PAB
10 CHF 10,96250 PAB
20 CHF 21,92500 PAB
50 CHF 54,81250 PAB
100 CHF 109,62500 PAB
250 CHF 274,06250 PAB
500 CHF 548,12500 PAB
1000 CHF 1096,25000 PAB
2000 CHF 2192,50000 PAB
5000 CHF 5481,25000 PAB
10000 CHF 10962,50000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83655 1,13425 84,31380 1,42280 1,57655 1,03460 23,21290
Bảng Anh 1,19539 1 1,35585 100,78600 1,70078 1,88456 1,23675 27,74800
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73755 1 74,33440 1,25440 1,38995 0,91220 20,46540
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01227 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.