5 Bảng Anh sang Balboa Panama

Đổi tiền GBP sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,34835 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PAB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,34835 PAB
5 GBP 6,74175 PAB
10 GBP 13,48350 PAB
20 GBP 26,96700 PAB
50 GBP 67,41750 PAB
100 GBP 134,83500 PAB
250 GBP 337,08750 PAB
500 GBP 674,17500 PAB
1000 GBP 1348,35000 PAB
2000 GBP 2696,70000 PAB
5000 GBP 6741,75000 PAB
10000 GBP 13483,50000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74165 GBP
5 PAB 3,70823 GBP
10 PAB 7,41647 GBP
20 PAB 14,83294 GBP
50 PAB 37,08235 GBP
100 PAB 74,16470 GBP
250 PAB 185,41175 GBP
500 PAB 370,82350 GBP
1000 PAB 741,64700 GBP
2000 PAB 1483,29400 GBP
5000 PAB 3708,23500 GBP
10000 PAB 7416,47000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12955 84,44230 1,42809 1,58134 1,03800 23,30890
Bảng Anh 1,19360 1 1,34835 100,79900 1,70472 1,88765 1,23896 27,82400
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74165 1 74,75750 1,26430 1,39997 0,91900 20,63560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01229 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.