5000 Balboa Panama sang Bảng Anh

Đổi tiền PAB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,74791 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang GBP

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74791 GBP
5 PAB 3,73957 GBP
10 PAB 7,47915 GBP
20 PAB 14,95830 GBP
50 PAB 37,39575 GBP
100 PAB 74,79150 GBP
250 PAB 186,97875 GBP
500 PAB 373,95750 GBP
1000 PAB 747,91500 GBP
2000 PAB 1495,83000 GBP
5000 PAB 3739,57500 GBP
10000 PAB 7479,15000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,33705 PAB
5 GBP 6,68525 PAB
10 GBP 13,37050 PAB
20 GBP 26,74100 PAB
50 GBP 66,85250 PAB
100 GBP 133,70500 PAB
250 GBP 334,26250 PAB
500 GBP 668,52500 PAB
1000 GBP 1337,05000 PAB
2000 GBP 2674,10000 PAB
5000 GBP 6685,25000 PAB
10000 GBP 13370,50000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11315 83,46790 1,42194 1,58942 1,03640 23,16890
Bảng Anh 1,20113 1 1,33705 100,25700 1,70795 1,90912 1,24485 27,82910
Đô-la Mỹ 0,89835 0,74791 1 74,98350 1,27740 1,42786 0,93105 20,81380
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01334 1 0,01704 0,01904 0,01242 0,27758

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.