2000 Balboa Panama sang Bảng Anh

Đổi tiền PAB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,74777 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang GBP

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74777 GBP
5 PAB 3,73887 GBP
10 PAB 7,47775 GBP
20 PAB 14,95550 GBP
50 PAB 37,38875 GBP
100 PAB 74,77750 GBP
250 PAB 186,94375 GBP
500 PAB 373,88750 GBP
1000 PAB 747,77500 GBP
2000 PAB 1495,55000 GBP
5000 PAB 3738,87500 GBP
10000 PAB 7477,75000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,33730 PAB
5 GBP 6,68650 PAB
10 GBP 13,37300 PAB
20 GBP 26,74600 PAB
50 GBP 66,86500 PAB
100 GBP 133,73000 PAB
250 GBP 334,32500 PAB
500 GBP 668,65000 PAB
1000 GBP 1337,30000 PAB
2000 GBP 2674,60000 PAB
5000 GBP 6686,50000 PAB
10000 GBP 13373,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,11400 83,80620 1,41823 1,58486 1,03745 23,15960
Bảng Anh 1,20034 1 1,33730 100,60500 1,70252 1,90255 1,24529 27,80190
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27310 1,42268 0,93125 20,78960
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01891 0,01238 0,27635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.