250 Bảng Anh sang Balboa Panama

Đổi tiền GBP sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,34870 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PAB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,34870 PAB
5 GBP 6,74350 PAB
10 GBP 13,48700 PAB
20 GBP 26,97400 PAB
50 GBP 67,43500 PAB
100 GBP 134,87000 PAB
250 GBP 337,17500 PAB
500 GBP 674,35000 PAB
1000 GBP 1348,70000 PAB
2000 GBP 2697,40000 PAB
5000 GBP 6743,50000 PAB
10000 GBP 13487,00000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74145 GBP
5 PAB 3,70728 GBP
10 PAB 7,41455 GBP
20 PAB 14,82910 GBP
50 PAB 37,07275 GBP
100 PAB 74,14550 GBP
250 PAB 185,36375 GBP
500 PAB 370,72750 GBP
1000 PAB 741,45500 GBP
2000 PAB 1482,91000 GBP
5000 PAB 3707,27500 GBP
10000 PAB 7414,55000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83930 1,13210 84,54100 1,43069 1,58635 1,03485 23,34150
Bảng Anh 1,19147 1 1,34870 100,71600 1,70442 1,88986 1,23299 27,80740
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74145 1 74,67630 1,26375 1,40125 0,91410 20,61790
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01876 0,01224 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.