1 nghìn Bảng Anh sang Balboa Panama

Đổi tiền GBP sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,36525 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PAB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,36525 PAB
5 GBP 6,82625 PAB
10 GBP 13,65250 PAB
20 GBP 27,30500 PAB
50 GBP 68,26250 PAB
100 GBP 136,52500 PAB
250 GBP 341,31250 PAB
500 GBP 682,62500 PAB
1000 GBP 1365,25000 PAB
2000 GBP 2730,50000 PAB
5000 GBP 6826,25000 PAB
10000 GBP 13652,50000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,73247 GBP
5 PAB 3,66233 GBP
10 PAB 7,32467 GBP
20 PAB 14,64934 GBP
50 PAB 36,62335 GBP
100 PAB 73,24670 GBP
250 PAB 183,11675 GBP
500 PAB 366,23350 GBP
1000 PAB 732,46700 GBP
2000 PAB 1464,93400 GBP
5000 PAB 3662,33500 GBP
10000 PAB 7324,67000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,14035 84,87400 1,42595 1,58316 1,04300 23,19280
Bảng Anh 1,19710 1 1,36525 101,61300 1,70718 1,89539 1,24858 27,76690
Đô-la Mỹ 0,87695 0,73247 1 74,42800 1,25045 1,38831 0,91460 20,33830
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01344 1 0,01680 0,01865 0,01229 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.