5000 Bảng Anh sang Balboa Panama

Đổi tiền GBP sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,34930 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PAB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,34930 PAB
5 GBP 6,74650 PAB
10 GBP 13,49300 PAB
20 GBP 26,98600 PAB
50 GBP 67,46500 PAB
100 GBP 134,93000 PAB
250 GBP 337,32500 PAB
500 GBP 674,65000 PAB
1000 GBP 1349,30000 PAB
2000 GBP 2698,60000 PAB
5000 GBP 6746,50000 PAB
10000 GBP 13493,00000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74113 GBP
5 PAB 3,70563 GBP
10 PAB 7,41125 GBP
20 PAB 14,82250 GBP
50 PAB 37,05625 GBP
100 PAB 74,11250 GBP
250 PAB 185,28125 GBP
500 PAB 370,56250 GBP
1000 PAB 741,12500 GBP
2000 PAB 1482,25000 GBP
5000 PAB 3705,62500 GBP
10000 PAB 7411,25000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12830 84,34040 1,42611 1,58103 1,03745 23,33440
Bảng Anh 1,19589 1 1,34930 100,86000 1,70545 1,89070 1,24067 27,90490
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74113 1 74,75000 1,26395 1,40125 0,91945 20,68100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01338 1 0,01691 0,01875 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.