1 Balboa Panama sang Bảng Anh

Đổi tiền PAB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,74151 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang GBP

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,74151 GBP
5 PAB 3,70755 GBP
10 PAB 7,41510 GBP
20 PAB 14,83020 GBP
50 PAB 37,07550 GBP
100 PAB 74,15100 GBP
250 PAB 185,37750 GBP
500 PAB 370,75500 GBP
1000 PAB 741,51000 GBP
2000 PAB 1483,02000 GBP
5000 PAB 3707,55000 GBP
10000 PAB 7415,10000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,34860 PAB
5 GBP 6,74300 PAB
10 GBP 13,48600 PAB
20 GBP 26,97200 PAB
50 GBP 67,43000 PAB
100 GBP 134,86000 PAB
250 GBP 337,15000 PAB
500 GBP 674,30000 PAB
1000 GBP 1348,60000 PAB
2000 GBP 2697,20000 PAB
5000 GBP 6743,00000 PAB
10000 GBP 13486,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83835 1,13060 84,37270 1,42874 1,58881 1,03165 23,28530
Bảng Anh 1,19282 1 1,34860 100,64100 1,70423 1,89517 1,23057 27,77510
Đô-la Mỹ 0,88445 0,74151 1 74,62650 1,26370 1,40528 0,91245 20,59550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01883 0,01223 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.