10 nghìn Balboa Panama sang Bảng Anh

Đổi tiền PAB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,73551 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang GBP

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,73551 GBP
5 PAB 3,67755 GBP
10 PAB 7,35510 GBP
20 PAB 14,71020 GBP
50 PAB 36,77550 GBP
100 PAB 73,55100 GBP
250 PAB 183,87750 GBP
500 PAB 367,75500 GBP
1000 PAB 735,51000 GBP
2000 PAB 1471,02000 GBP
5000 PAB 3677,55000 GBP
10000 PAB 7355,10000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,35960 PAB
5 GBP 6,79800 PAB
10 GBP 13,59600 PAB
20 GBP 27,19200 PAB
50 GBP 67,98000 PAB
100 GBP 135,96000 PAB
250 GBP 339,90000 PAB
500 GBP 679,80000 PAB
1000 GBP 1359,60000 PAB
2000 GBP 2719,20000 PAB
5000 GBP 6798,00000 PAB
10000 GBP 13596,00000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13100 84,20620 1,41471 1,56464 1,03760 23,21940
Bảng Anh 1,20207 1 1,35960 101,22600 1,70066 1,88089 1,24727 27,91260
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73551 1 74,45290 1,25085 1,38341 0,91740 20,53000
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01858 0,01232 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.