100 Balboa Panama sang Bảng Anh

Đổi tiền PAB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PAB = 0,73776 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PAB sang GBP

Cách để chuyển từ Balboa Panama sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PAB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PAB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,73776 GBP
5 PAB 3,68881 GBP
10 PAB 7,37762 GBP
20 PAB 14,75524 GBP
50 PAB 36,88810 GBP
100 PAB 73,77620 GBP
250 PAB 184,44050 GBP
500 PAB 368,88100 GBP
1000 PAB 737,76200 GBP
2000 PAB 1475,52400 GBP
5000 PAB 3688,81000 GBP
10000 PAB 7377,62000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,35545 PAB
5 GBP 6,77725 PAB
10 GBP 13,55450 PAB
20 GBP 27,10900 PAB
50 GBP 67,77250 PAB
100 GBP 135,54500 PAB
250 GBP 338,86250 PAB
500 GBP 677,72500 PAB
1000 GBP 1355,45000 PAB
2000 GBP 2710,90000 PAB
5000 GBP 6777,25000 PAB
10000 GBP 13554,50000 PAB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.