Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền INR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,48315 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MRU

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48315 MRU
5 INR 2,41576 MRU
10 INR 4,83152 MRU
20 INR 9,66304 MRU
50 INR 24,15760 MRU
100 INR 48,31520 MRU
250 INR 120,78800 MRU
500 INR 241,57600 MRU
1000 INR 483,15200 MRU
2000 INR 966,30400 MRU
5000 INR 2415,76000 MRU
10000 INR 4831,52000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,06974 INR
5 MRU 10,34870 INR
10 MRU 20,69740 INR
20 MRU 41,39480 INR
50 MRU 103,48700 INR
100 MRU 206,97400 INR
250 MRU 517,43500 INR
500 MRU 1034,87000 INR
1000 MRU 2069,74000 INR
2000 MRU 4139,48000 INR
5000 MRU 10348,70000 INR
10000 MRU 20697,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84525 1,12920 84,74530 1,43736 1,57853 1,04415 24,70410
Bảng Anh 1,18308 1 1,33595 100,26200 1,70053 1,86755 1,23531 29,22720
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74853 1 75,04900 1,27290 1,39792 0,92465 21,87750
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00997 0,01332 1 0,01696 0,01863 0,01232 0,29151

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.