1 Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MRU sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 2,05561 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang INR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,05561 INR
5 MRU 10,27805 INR
10 MRU 20,55610 INR
20 MRU 41,11220 INR
50 MRU 102,78050 INR
100 MRU 205,56100 INR
250 MRU 513,90250 INR
500 MRU 1027,80500 INR
1000 MRU 2055,61000 INR
2000 MRU 4111,22000 INR
5000 MRU 10278,05000 INR
10000 MRU 20556,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48647 MRU
5 INR 2,43236 MRU
10 INR 4,86473 MRU
20 INR 9,72946 MRU
50 INR 24,32365 MRU
100 INR 48,64730 MRU
250 INR 121,61825 MRU
500 INR 243,23650 MRU
1000 INR 486,47300 MRU
2000 INR 972,94600 MRU
5000 INR 2432,36500 MRU
10000 INR 4864,73000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83810 1,12965 84,31650 1,42760 1,58893 1,03285 23,20980
Bảng Anh 1,19318 1 1,34800 100,61400 1,70354 1,89605 1,23237 27,69600
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74184 1 74,63950 1,26375 1,40657 0,91425 20,54600
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01225 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.