Đô-la Úc sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền AUD sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 26,04000 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MRU

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ouguiya Mauritanie
1 AUD 26,04000 MRU
5 AUD 130,20000 MRU
10 AUD 260,40000 MRU
20 AUD 520,80000 MRU
50 AUD 1302,00000 MRU
100 AUD 2604,00000 MRU
250 AUD 6510,00000 MRU
500 AUD 13020,00000 MRU
1000 AUD 26040,00000 MRU
2000 AUD 52080,00000 MRU
5000 AUD 130200,00000 MRU
10000 AUD 260400,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Úc
1 MRU 0,03840 AUD
5 MRU 0,19201 AUD
10 MRU 0,38402 AUD
20 MRU 0,76805 AUD
50 MRU 1,92012 AUD
100 MRU 3,84024 AUD
250 MRU 9,60060 AUD
500 MRU 19,20120 AUD
1000 MRU 38,40240 AUD
2000 MRU 76,80480 AUD
5000 MRU 192,01200 AUD
10000 MRU 384,02400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13515 85,59830 1,43545 1,58132 1,04425 23,77240
Bảng Anh 1,16604 1 1,32365 99,81250 1,67382 1,84391 1,21764 27,72000
Đô-la Mỹ 0,88095 0,75549 1 75,40700 1,26455 1,39305 0,91990 20,94210
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27772

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.