Đô-la Canada sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền CAD sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 28,30390 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MRU

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Ouguiya Mauritanie
1 CAD 28,30390 MRU
5 CAD 141,51950 MRU
10 CAD 283,03900 MRU
20 CAD 566,07800 MRU
50 CAD 1415,19500 MRU
100 CAD 2830,39000 MRU
250 CAD 7075,97500 MRU
500 CAD 14151,95000 MRU
1000 CAD 28303,90000 MRU
2000 CAD 56607,80000 MRU
5000 CAD 141519,50000 MRU
10000 CAD 283039,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Canada
1 MRU 0,03533 CAD
5 MRU 0,17665 CAD
10 MRU 0,35331 CAD
20 MRU 0,70662 CAD
50 MRU 1,76654 CAD
100 MRU 3,53308 CAD
250 MRU 8,83270 CAD
500 MRU 17,66540 CAD
1000 MRU 35,33080 CAD
2000 MRU 70,66160 CAD
5000 MRU 176,65400 CAD
10000 MRU 353,30800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,13460 85,09900 1,45354 1,59747 1,04160 24,21890
Bảng Anh 1,17495 1 1,33310 99,98720 1,70783 1,87694 1,22383 28,45610
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75013 1 75,00350 1,28110 1,40795 0,91800 21,34580
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01877 0,01224 0,28460

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.