Bảng Anh sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền GBP sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 48,14430 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MRU

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Ouguiya Mauritanie
1 GBP 48,14430 MRU
5 GBP 240,72150 MRU
10 GBP 481,44300 MRU
20 GBP 962,88600 MRU
50 GBP 2407,21500 MRU
100 GBP 4814,43000 MRU
250 GBP 12036,07500 MRU
500 GBP 24072,15000 MRU
1000 GBP 48144,30000 MRU
2000 GBP 96288,60000 MRU
5000 GBP 240721,50000 MRU
10000 GBP 481443,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Bảng Anh
1 MRU 0,02077 GBP
5 MRU 0,10385 GBP
10 MRU 0,20771 GBP
20 MRU 0,41542 GBP
50 MRU 1,03854 GBP
100 MRU 2,07709 GBP
250 MRU 5,19272 GBP
500 MRU 10,38545 GBP
1000 MRU 20,77090 GBP
2000 MRU 41,54180 GBP
5000 MRU 103,85450 GBP
10000 MRU 207,70900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12910 85,08330 1,43955 1,59997 1,04340 23,98720
Bảng Anh 1,17592 1 1,32775 100,05300 1,69281 1,88147 1,22695 28,20740
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75315 1 75,35500 1,27495 1,41703 0,92415 21,24450
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01880 0,01226 0,28193

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.