Euro sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền EUR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 41,05970 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MRU

Cách để chuyển từ Euro sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 41,05970 MRU
5 EUR 205,29850 MRU
10 EUR 410,59700 MRU
20 EUR 821,19400 MRU
50 EUR 2052,98500 MRU
100 EUR 4105,97000 MRU
250 EUR 10264,92500 MRU
500 EUR 20529,85000 MRU
1000 EUR 41059,70000 MRU
2000 EUR 82119,40000 MRU
5000 EUR 205298,50000 MRU
10000 EUR 410597,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02435 EUR
5 MRU 0,12177 EUR
10 MRU 0,24355 EUR
20 MRU 0,48710 EUR
50 MRU 1,21774 EUR
100 MRU 2,43548 EUR
250 MRU 6,08870 EUR
500 MRU 12,17740 EUR
1000 MRU 24,35480 EUR
2000 MRU 48,70960 EUR
5000 MRU 121,77400 EUR
10000 MRU 243,54800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.