5 Ouguiya Mauritanie sang Euro

Đổi tiền MRU sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02432 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang EUR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02432 EUR
5 MRU 0,12159 EUR
10 MRU 0,24318 EUR
20 MRU 0,48637 EUR
50 MRU 1,21592 EUR
100 MRU 2,43184 EUR
250 MRU 6,07960 EUR
500 MRU 12,15920 EUR
1000 MRU 24,31840 EUR
2000 MRU 48,63680 EUR
5000 MRU 121,59200 EUR
10000 MRU 243,18400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 41,12120 MRU
5 EUR 205,60600 MRU
10 EUR 411,21200 MRU
20 EUR 822,42400 MRU
50 EUR 2056,06000 MRU
100 EUR 4112,12000 MRU
250 EUR 10280,30000 MRU
500 EUR 20560,60000 MRU
1000 EUR 41121,20000 MRU
2000 EUR 82242,40000 MRU
5000 EUR 205606,00000 MRU
10000 EUR 411212,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13250 84,45450 1,41579 1,57576 1,03915 23,09000
Bảng Anh 1,20055 1 1,35960 101,39000 1,69970 1,89175 1,24755 27,72020
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73551 1 74,57350 1,25015 1,39140 0,91755 20,38850
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01866 0,01230 0,27340

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.