250 Ouguiya Mauritanie sang Euro

Đổi tiền MRU sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02434 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang EUR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02434 EUR
5 MRU 0,12171 EUR
10 MRU 0,24342 EUR
20 MRU 0,48684 EUR
50 MRU 1,21710 EUR
100 MRU 2,43420 EUR
250 MRU 6,08550 EUR
500 MRU 12,17100 EUR
1000 MRU 24,34200 EUR
2000 MRU 48,68400 EUR
5000 MRU 121,71000 EUR
10000 MRU 243,42000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 41,08120 MRU
5 EUR 205,40600 MRU
10 EUR 410,81200 MRU
20 EUR 821,62400 MRU
50 EUR 2054,06000 MRU
100 EUR 4108,12000 MRU
250 EUR 10270,30000 MRU
500 EUR 20540,60000 MRU
1000 EUR 41081,20000 MRU
2000 EUR 82162,40000 MRU
5000 EUR 205406,00000 MRU
10000 EUR 410812,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13140 84,37700 1,43083 1,58415 1,03550 23,34360
Bảng Anh 1,19111 1 1,34765 100,50400 1,70431 1,88694 1,23340 27,80540
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74203 1 74,57750 1,26465 1,40017 0,91525 20,63250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01877 0,01227 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.