1 Ouguiya Mauritanie sang Euro

Đổi tiền MRU sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02431 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang EUR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02431 EUR
5 MRU 0,12155 EUR
10 MRU 0,24311 EUR
20 MRU 0,48622 EUR
50 MRU 1,21555 EUR
100 MRU 2,43109 EUR
250 MRU 6,07773 EUR
500 MRU 12,15545 EUR
1000 MRU 24,31090 EUR
2000 MRU 48,62180 EUR
5000 MRU 121,55450 EUR
10000 MRU 243,10900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 41,13390 MRU
5 EUR 205,66950 MRU
10 EUR 411,33900 MRU
20 EUR 822,67800 MRU
50 EUR 2056,69500 MRU
100 EUR 4113,39000 MRU
250 EUR 10283,47500 MRU
500 EUR 20566,95000 MRU
1000 EUR 41133,90000 MRU
2000 EUR 82267,80000 MRU
5000 EUR 205669,50000 MRU
10000 EUR 411339,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13285 84,47100 1,41657 1,57592 1,03910 23,11180
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,39700 1,70042 1,89170 1,24734 27,74300
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73538 1 74,56500 1,25045 1,39111 0,91725 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.