1 Euro sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền EUR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 40,51140 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MRU

Cách để chuyển từ Euro sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 40,51140 MRU
5 EUR 202,55700 MRU
10 EUR 405,11400 MRU
20 EUR 810,22800 MRU
50 EUR 2025,57000 MRU
100 EUR 4051,14000 MRU
250 EUR 10127,85000 MRU
500 EUR 20255,70000 MRU
1000 EUR 40511,40000 MRU
2000 EUR 81022,80000 MRU
5000 EUR 202557,00000 MRU
10000 EUR 405114,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02468 EUR
5 MRU 0,12342 EUR
10 MRU 0,24684 EUR
20 MRU 0,49369 EUR
50 MRU 1,23422 EUR
100 MRU 2,46844 EUR
250 MRU 6,17110 EUR
500 MRU 12,34220 EUR
1000 MRU 24,68440 EUR
2000 MRU 49,36880 EUR
5000 MRU 123,42200 EUR
10000 MRU 246,84400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,11540 83,60200 1,41823 1,58438 1,03715 23,13120
Bảng Anh 1,20265 1 1,34140 100,54100 1,70559 1,90540 1,24732 27,81800
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74549 1 74,95250 1,27150 1,42045 0,92985 20,73800
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01696 0,01895 0,01241 0,27668

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.