50 Ouguiya Mauritanie sang Euro

Đổi tiền MRU sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02434 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang EUR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02434 EUR
5 MRU 0,12169 EUR
10 MRU 0,24338 EUR
20 MRU 0,48675 EUR
50 MRU 1,21688 EUR
100 MRU 2,43377 EUR
250 MRU 6,08443 EUR
500 MRU 12,16885 EUR
1000 MRU 24,33770 EUR
2000 MRU 48,67540 EUR
5000 MRU 121,68850 EUR
10000 MRU 243,37700 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 41,08850 MRU
5 EUR 205,44250 MRU
10 EUR 410,88500 MRU
20 EUR 821,77000 MRU
50 EUR 2054,42500 MRU
100 EUR 4108,85000 MRU
250 EUR 10272,12500 MRU
500 EUR 20544,25000 MRU
1000 EUR 41088,50000 MRU
2000 EUR 82177,00000 MRU
5000 EUR 205442,50000 MRU
10000 EUR 410885,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,13160 84,26790 1,41495 1,56829 1,03720 23,22950
Bảng Anh 1,20178 1 1,36005 101,28000 1,70061 1,88490 1,24648 27,91910
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73527 1 74,46790 1,25040 1,38591 0,91660 20,52800
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01861 0,01231 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.