250 Euro sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền EUR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 40,58920 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MRU

Cách để chuyển từ Euro sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ouguiya Mauritanie
1 EUR 40,58920 MRU
5 EUR 202,94600 MRU
10 EUR 405,89200 MRU
20 EUR 811,78400 MRU
50 EUR 2029,46000 MRU
100 EUR 4058,92000 MRU
250 EUR 10147,30000 MRU
500 EUR 20294,60000 MRU
1000 EUR 40589,20000 MRU
2000 EUR 81178,40000 MRU
5000 EUR 202946,00000 MRU
10000 EUR 405892,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Euro
1 MRU 0,02464 EUR
5 MRU 0,12319 EUR
10 MRU 0,24637 EUR
20 MRU 0,49274 EUR
50 MRU 1,23185 EUR
100 MRU 2,46371 EUR
250 MRU 6,15928 EUR
500 MRU 12,31855 EUR
1000 MRU 24,63710 EUR
2000 MRU 49,27420 EUR
5000 MRU 123,18550 EUR
10000 MRU 246,37100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11570 83,68870 1,42559 1,59637 1,03845 23,28400
Bảng Anh 1,20077 1 1,33965 100,48700 1,71174 1,91680 1,24694 27,95770
Đô-la Mỹ 0,89630 0,74646 1 75,01000 1,27775 1,43082 0,93075 20,86940
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.