10 nghìn Đô-la Úc sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền AUD sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 aud
256.712 mru

1,000 AUD = 25,67 MRU

Mid-market exchange rate at 20:48
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Ouguiya Mauritanie

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ouguiya Mauritanie
1 AUD25.67120 MRU
5 AUD128.35600 MRU
10 AUD256.71200 MRU
20 AUD513.42400 MRU
50 AUD1,283.56000 MRU
100 AUD2,567.12000 MRU
250 AUD6,417.80000 MRU
500 AUD12,835.60000 MRU
1000 AUD25,671.20000 MRU
2000 AUD51,342.40000 MRU
5000 AUD128,356.00000 MRU
10000 AUD256,712.00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Úc
1 MRU0.03895 AUD
5 MRU0.19477 AUD
10 MRU0.38954 AUD
20 MRU0.77908 AUD
50 MRU1.94771 AUD
100 MRU3.89541 AUD
250 MRU9.73853 AUD
500 MRU19.47705 AUD
1000 MRU38.95410 AUD
2000 MRU77.90820 AUD
5000 MRU194.77050 AUD
10000 MRU389.54100 AUD