50 Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MRU sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 2,05447 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang INR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,05447 INR
5 MRU 10,27235 INR
10 MRU 20,54470 INR
20 MRU 41,08940 INR
50 MRU 102,72350 INR
100 MRU 205,44700 INR
250 MRU 513,61750 INR
500 MRU 1027,23500 INR
1000 MRU 2054,47000 INR
2000 MRU 4108,94000 INR
5000 MRU 10272,35000 INR
10000 MRU 20544,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48674 MRU
5 INR 2,43372 MRU
10 INR 4,86744 MRU
20 INR 9,73488 MRU
50 INR 24,33720 MRU
100 INR 48,67440 MRU
250 INR 121,68600 MRU
500 INR 243,37200 MRU
1000 INR 486,74400 MRU
2000 INR 973,48800 MRU
5000 INR 2433,72000 MRU
10000 INR 4867,44000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13135 84,39640 1,43104 1,58419 1,03545 23,34710
Bảng Anh 1,19119 1 1,34770 100,53600 1,70471 1,88714 1,23341 27,81180
Đô-la Mỹ 0,88390 0,74201 1 74,59800 1,26490 1,40027 0,91525 20,63650
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01877 0,01227 0,27664

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.