20 Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MRU sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 2,05941 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang INR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,05941 INR
5 MRU 10,29705 INR
10 MRU 20,59410 INR
20 MRU 41,18820 INR
50 MRU 102,97050 INR
100 MRU 205,94100 INR
250 MRU 514,85250 INR
500 MRU 1029,70500 INR
1000 MRU 2059,41000 INR
2000 MRU 4118,82000 INR
5000 MRU 10297,05000 INR
10000 MRU 20594,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48557 MRU
5 INR 2,42787 MRU
10 INR 4,85575 MRU
20 INR 9,71150 MRU
50 INR 24,27875 MRU
100 INR 48,55750 MRU
250 INR 121,39375 MRU
500 INR 242,78750 MRU
1000 INR 485,57500 MRU
2000 INR 971,15000 MRU
5000 INR 2427,87500 MRU
10000 INR 4855,75000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12985 84,48740 1,42514 1,57789 1,03770 23,31560
Bảng Anh 1,19567 1 1,35100 101,02400 1,70408 1,88674 1,24075 27,87920
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74019 1 74,77750 1,26135 1,39655 0,91845 20,63600
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01228 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.