2000 Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền INR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,48847 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MRU

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48847 MRU
5 INR 2,44233 MRU
10 INR 4,88466 MRU
20 INR 9,76932 MRU
50 INR 24,42330 MRU
100 INR 48,84660 MRU
250 INR 122,11650 MRU
500 INR 244,23300 MRU
1000 INR 488,46600 MRU
2000 INR 976,93200 MRU
5000 INR 2442,33000 MRU
10000 INR 4884,66000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,04723 INR
5 MRU 10,23615 INR
10 MRU 20,47230 INR
20 MRU 40,94460 INR
50 MRU 102,36150 INR
100 MRU 204,72300 INR
250 MRU 511,80750 INR
500 MRU 1023,61500 INR
1000 MRU 2047,23000 INR
2000 MRU 4094,46000 INR
5000 MRU 10236,15000 INR
10000 MRU 20472,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83085 1,13335 84,24760 1,41210 1,55905 1,03820 23,16710
Bảng Anh 1,20359 1 1,36410 101,40000 1,69960 1,87647 1,24956 27,88400
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73308 1 74,33500 1,24595 1,37561 0,91605 20,44130
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01676 0,01851 0,01232 0,27499

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.