1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền INR sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,48919 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MRU

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48919 MRU
5 INR 2,44593 MRU
10 INR 4,89186 MRU
20 INR 9,78372 MRU
50 INR 24,45930 MRU
100 INR 48,91860 MRU
250 INR 122,29650 MRU
500 INR 244,59300 MRU
1000 INR 489,18600 MRU
2000 INR 978,37200 MRU
5000 INR 2445,93000 MRU
10000 INR 4891,86000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,04421 INR
5 MRU 10,22105 INR
10 MRU 20,44210 INR
20 MRU 40,88420 INR
50 MRU 102,21050 INR
100 MRU 204,42100 INR
250 MRU 511,05250 INR
500 MRU 1022,10500 INR
1000 MRU 2044,21000 INR
2000 MRU 4088,42000 INR
5000 MRU 10221,05000 INR
10000 MRU 20442,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.