5000 Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MRU sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 2,06134 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang INR

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Rupee Ấn Độ
1 MRU 2,06134 INR
5 MRU 10,30670 INR
10 MRU 20,61340 INR
20 MRU 41,22680 INR
50 MRU 103,06700 INR
100 MRU 206,13400 INR
250 MRU 515,33500 INR
500 MRU 1030,67000 INR
1000 MRU 2061,34000 INR
2000 MRU 4122,68000 INR
5000 MRU 10306,70000 INR
10000 MRU 20613,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ouguiya Mauritanie
1 INR 0,48512 MRU
5 INR 2,42561 MRU
10 INR 4,85121 MRU
20 INR 9,70242 MRU
50 INR 24,25605 MRU
100 INR 48,51210 MRU
250 INR 121,28025 MRU
500 INR 242,56050 MRU
1000 INR 485,12100 MRU
2000 INR 970,24200 MRU
5000 INR 2425,60500 MRU
10000 INR 4851,21000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12925 84,52150 1,42291 1,57750 1,03750 23,27510
Bảng Anh 1,19567 1 1,35020 101,05900 1,70132 1,88615 1,24051 27,82910
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74063 1 74,84750 1,26005 1,39694 0,91875 20,61110
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01683 0,01866 0,01227 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.