Rupee Ấn Độ sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền INR sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04665 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TMT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Manat Turkmenistan
1 INR 0,04665 TMT
5 INR 0,23323 TMT
10 INR 0,46646 TMT
20 INR 0,93291 TMT
50 INR 2,33228 TMT
100 INR 4,66457 TMT
250 INR 11,66142 TMT
500 INR 23,32285 TMT
1000 INR 46,64570 TMT
2000 INR 93,29140 TMT
5000 INR 233,22850 TMT
10000 INR 466,45700 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Rupee Ấn Độ
1 TMT 21,43820 INR
5 TMT 107,19100 INR
10 TMT 214,38200 INR
20 TMT 428,76400 INR
50 TMT 1071,91000 INR
100 TMT 2143,82000 INR
250 TMT 5359,55000 INR
500 TMT 10719,10000 INR
1000 TMT 21438,20000 INR
2000 TMT 42876,40000 INR
5000 TMT 107191,00000 INR
10000 TMT 214382,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13230 84,83930 1,44312 1,58364 1,04230 24,09470
Bảng Anh 1,17619 1 1,33175 99,78340 1,69732 1,86259 1,22595 28,33880
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75089 1 74,92650 1,27450 1,39860 0,92050 21,27940
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01229 0,28400

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.