Đô-la Úc sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền AUD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,45139 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Manat Turkmenistan
1 AUD 2,45139 TMT
5 AUD 12,25695 TMT
10 AUD 24,51390 TMT
20 AUD 49,02780 TMT
50 AUD 122,56950 TMT
100 AUD 245,13900 TMT
250 AUD 612,84750 TMT
500 AUD 1225,69500 TMT
1000 AUD 2451,39000 TMT
2000 AUD 4902,78000 TMT
5000 AUD 12256,95000 TMT
10000 AUD 24513,90000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Úc
1 TMT 0,40793 AUD
5 TMT 2,03965 AUD
10 TMT 4,07931 AUD
20 TMT 8,15862 AUD
50 TMT 20,39655 AUD
100 TMT 40,79310 AUD
250 TMT 101,98275 AUD
500 TMT 203,96550 AUD
1000 TMT 407,93100 AUD
2000 TMT 815,86200 AUD
5000 TMT 2039,65500 AUD
10000 TMT 4079,31000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12820 84,93370 1,44720 1,60850 1,03915 23,96240
Bảng Anh 1,17254 1 1,32280 99,58370 1,69682 1,88594 1,21844 28,09560
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75597 1 75,28250 1,28275 1,42572 0,92105 21,23950
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01894 0,01223 0,28213

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.