Đô-la Mỹ sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền USD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,49500 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Manat Turkmenistan
1 USD 3,49500 TMT
5 USD 17,47500 TMT
10 USD 34,95000 TMT
20 USD 69,90000 TMT
50 USD 174,75000 TMT
100 USD 349,50000 TMT
250 USD 873,75000 TMT
500 USD 1747,50000 TMT
1000 USD 3495,00000 TMT
2000 USD 6990,00000 TMT
5000 USD 17475,00000 TMT
10000 USD 34950,00000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Mỹ
1 TMT 0,28612 USD
5 TMT 1,43061 USD
10 TMT 2,86123 USD
20 TMT 5,72246 USD
50 TMT 14,30615 USD
100 TMT 28,61230 USD
250 TMT 71,53075 USD
500 TMT 143,06150 USD
1000 TMT 286,12300 USD
2000 TMT 572,24600 USD
5000 TMT 1430,61500 USD
10000 TMT 2861,23000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13330 84,82750 1,44479 1,58537 1,04235 24,10020
Bảng Anh 1,17481 1 1,33170 99,67770 1,69772 1,86291 1,22457 28,31930
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75092 1 74,85000 1,27485 1,39889 0,91995 21,26550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01703 0,01869 0,01229 0,28411

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.