Bảng Anh sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền GBP sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,65412 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TMT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Manat Turkmenistan
1 GBP 4,65412 TMT
5 GBP 23,27060 TMT
10 GBP 46,54120 TMT
20 GBP 93,08240 TMT
50 GBP 232,70600 TMT
100 GBP 465,41200 TMT
250 GBP 1163,53000 TMT
500 GBP 2327,06000 TMT
1000 GBP 4654,12000 TMT
2000 GBP 9308,24000 TMT
5000 GBP 23270,60000 TMT
10000 GBP 46541,20000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Bảng Anh
1 TMT 0,21486 GBP
5 TMT 1,07432 GBP
10 TMT 2,14864 GBP
20 TMT 4,29728 GBP
50 TMT 10,74320 GBP
100 TMT 21,48640 GBP
250 TMT 53,71600 GBP
500 TMT 107,43200 GBP
1000 TMT 214,86400 GBP
2000 TMT 429,72800 GBP
5000 TMT 1074,32000 GBP
10000 TMT 2148,64000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13205 84,79620 1,44936 1,59354 1,04115 24,08260
Bảng Anh 1,17640 1 1,33165 99,74720 1,70491 1,87451 1,22481 28,32870
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75095 1 74,90500 1,28030 1,40766 0,91970 21,27340
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01709 0,01879 0,01228 0,28401

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.