Franc Thụy Sĩ sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CHF sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,78165 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TMT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Manat Turkmenistan
1 CHF 3,78165 TMT
5 CHF 18,90825 TMT
10 CHF 37,81650 TMT
20 CHF 75,63300 TMT
50 CHF 189,08250 TMT
100 CHF 378,16500 TMT
250 CHF 945,41250 TMT
500 CHF 1890,82500 TMT
1000 CHF 3781,65000 TMT
2000 CHF 7563,30000 TMT
5000 CHF 18908,25000 TMT
10000 CHF 37816,50000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Franc Thụy Sĩ
1 TMT 0,26443 CHF
5 TMT 1,32217 CHF
10 TMT 2,64435 CHF
20 TMT 5,28870 CHF
50 TMT 13,22175 CHF
100 TMT 26,44350 CHF
250 TMT 66,10875 CHF
500 TMT 132,21750 CHF
1000 TMT 264,43500 CHF
2000 TMT 528,87000 CHF
5000 TMT 1322,17500 CHF
10000 TMT 2644,35000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.