Rupee Ấn Độ sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền INR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,10239 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GTQ

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Quetzal Guatemala
1 INR 0,10239 GTQ
5 INR 0,51197 GTQ
10 INR 1,02394 GTQ
20 INR 2,04788 GTQ
50 INR 5,11970 GTQ
100 INR 10,23940 GTQ
250 INR 25,59850 GTQ
500 INR 51,19700 GTQ
1000 INR 102,39400 GTQ
2000 INR 204,78800 GTQ
5000 INR 511,97000 GTQ
10000 INR 1023,94000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Rupee Ấn Độ
1 GTQ 9,76617 INR
5 GTQ 48,83085 INR
10 GTQ 97,66170 INR
20 GTQ 195,32340 INR
50 GTQ 488,30850 INR
100 GTQ 976,61700 INR
250 GTQ 2441,54250 INR
500 GTQ 4883,08500 INR
1000 GTQ 9766,17000 INR
2000 GTQ 19532,34000 INR
5000 GTQ 48830,85000 INR
10000 GTQ 97661,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13330 85,55570 1,43572 1,58006 1,04340 23,72850
Bảng Anh 1,16557 1 1,32085 99,71430 1,67332 1,84155 1,21615 27,65530
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49250 1,26685 1,39421 0,92075 20,93750
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27735

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.