Krona Thụy Điển sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền SEK sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
718,83 gtq

kr1,000 SEK = Q0,7188 GTQ

Mid-market exchange rate at 06:06
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Quetzal Guatemala

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Quetzal Guatemala
1 SEK0.71883 GTQ
5 SEK3.59413 GTQ
10 SEK7.18826 GTQ
20 SEK14.37652 GTQ
50 SEK35.94130 GTQ
100 SEK71.88260 GTQ
250 SEK179.70650 GTQ
500 SEK359.41300 GTQ
1000 SEK718.82600 GTQ
2000 SEK1,437.65200 GTQ
5000 SEK3,594.13000 GTQ
10000 SEK7,188.26000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Krona Thụy Điển
1 GTQ1.39116 SEK
5 GTQ6.95580 SEK
10 GTQ13.91160 SEK
20 GTQ27.82320 SEK
50 GTQ69.55800 SEK
100 GTQ139.11600 SEK
250 GTQ347.79000 SEK
500 GTQ695.58000 SEK
1000 GTQ1,391.16000 SEK
2000 GTQ2,782.32000 SEK
5000 GTQ6,955.80000 SEK
10000 GTQ13,911.60000 SEK