Yên Nhật sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền JPY sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
509,20 gtq

¥1,000 JPY = Q0,05092 GTQ

Mid-market exchange rate at 09:57
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Quetzal Guatemala

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Quetzal Guatemala
100 JPY5.09198 GTQ
1000 JPY50.91980 GTQ
1500 JPY76.37970 GTQ
2000 JPY101.83960 GTQ
3000 JPY152.75940 GTQ
5000 JPY254.59900 GTQ
5400 JPY274.96692 GTQ
10000 JPY509.19800 GTQ
15000 JPY763.79700 GTQ
20000 JPY1,018.39600 GTQ
25000 JPY1,272.99500 GTQ
30000 JPY1,527.59400 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Yên Nhật
1 GTQ19.63870 JPY
5 GTQ98.19350 JPY
10 GTQ196.38700 JPY
20 GTQ392.77400 JPY
50 GTQ981.93500 JPY
100 GTQ1,963.87000 JPY
250 GTQ4,909.67500 JPY
500 GTQ9,819.35000 JPY
1000 GTQ19,638.70000 JPY
2000 GTQ39,277.40000 JPY
5000 GTQ98,193.50000 JPY
10000 GTQ196,387.00000 JPY