Đô-la Canada sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền CAD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,02615 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Quetzal Guatemala
1 CAD 6,02615 GTQ
5 CAD 30,13075 GTQ
10 CAD 60,26150 GTQ
20 CAD 120,52300 GTQ
50 CAD 301,30750 GTQ
100 CAD 602,61500 GTQ
250 CAD 1506,53750 GTQ
500 CAD 3013,07500 GTQ
1000 CAD 6026,15000 GTQ
2000 CAD 12052,30000 GTQ
5000 CAD 30130,75000 GTQ
10000 CAD 60261,50000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Canada
1 GTQ 0,16594 CAD
5 GTQ 0,82971 CAD
10 GTQ 1,65943 CAD
20 GTQ 3,31886 CAD
50 GTQ 8,29715 CAD
100 GTQ 16,59430 CAD
250 GTQ 41,48575 CAD
500 GTQ 82,97150 CAD
1000 GTQ 165,94300 CAD
2000 GTQ 331,88600 CAD
5000 GTQ 829,71500 CAD
10000 GTQ 1659,43000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.