Franc Thụy Sĩ sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền CHF sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,40080 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GTQ

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Quetzal Guatemala
1 CHF 8,40080 GTQ
5 CHF 42,00400 GTQ
10 CHF 84,00800 GTQ
20 CHF 168,01600 GTQ
50 CHF 420,04000 GTQ
100 CHF 840,08000 GTQ
250 CHF 2100,20000 GTQ
500 CHF 4200,40000 GTQ
1000 CHF 8400,80000 GTQ
2000 CHF 16801,60000 GTQ
5000 CHF 42004,00000 GTQ
10000 CHF 84008,00000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Franc Thụy Sĩ
1 GTQ 0,11904 CHF
5 GTQ 0,59518 CHF
10 GTQ 1,19036 CHF
20 GTQ 2,38072 CHF
50 GTQ 5,95180 CHF
100 GTQ 11,90360 CHF
250 GTQ 29,75900 CHF
500 GTQ 59,51800 CHF
1000 GTQ 119,03600 CHF
2000 GTQ 238,07200 CHF
5000 GTQ 595,18000 CHF
10000 GTQ 1190,36000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85875 1,13430 85,50810 1,43529 1,58245 1,04375 23,75390
Bảng Anh 1,16448 1 1,32090 99,57470 1,67140 1,84277 1,21543 27,66160
Đô-la Mỹ 0,88160 0,75706 1 75,38400 1,26535 1,39509 0,92015 20,94150
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.