Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền AUD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,41855 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,41855 GTQ
5 AUD 27,09275 GTQ
10 AUD 54,18550 GTQ
20 AUD 108,37100 GTQ
50 AUD 270,92750 GTQ
100 AUD 541,85500 GTQ
250 AUD 1354,63750 GTQ
500 AUD 2709,27500 GTQ
1000 AUD 5418,55000 GTQ
2000 AUD 10837,10000 GTQ
5000 AUD 27092,75000 GTQ
10000 AUD 54185,50000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,18455 AUD
5 GTQ 0,92275 AUD
10 GTQ 1,84551 AUD
20 GTQ 3,69102 AUD
50 GTQ 9,22755 AUD
100 GTQ 18,45510 AUD
250 GTQ 46,13775 AUD
500 GTQ 92,27550 AUD
1000 GTQ 184,55100 AUD
2000 GTQ 369,10200 AUD
5000 GTQ 922,75500 AUD
10000 GTQ 1845,51000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.