1 nghìn Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

Đổi tiền GTQ sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,17934 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang AUD

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,17934 AUD
5 GTQ 0,89668 AUD
10 GTQ 1,79337 AUD
20 GTQ 3,58674 AUD
50 GTQ 8,96685 AUD
100 GTQ 17,93370 AUD
250 GTQ 44,83425 AUD
500 GTQ 89,66850 AUD
1000 GTQ 179,33700 AUD
2000 GTQ 358,67400 AUD
5000 GTQ 896,68500 AUD
10000 GTQ 1793,37000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,57611 GTQ
5 AUD 27,88055 GTQ
10 AUD 55,76110 GTQ
20 AUD 111,52220 GTQ
50 AUD 278,80550 GTQ
100 AUD 557,61100 GTQ
250 AUD 1394,02750 GTQ
500 AUD 2788,05500 GTQ
1000 AUD 5576,11000 GTQ
2000 AUD 11152,22000 GTQ
5000 AUD 27880,55000 GTQ
10000 AUD 55761,10000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13440 84,53490 1,41630 1,56750 1,03845 23,25630
Bảng Anh 1,20055 1 1,36200 101,49600 1,70046 1,88200 1,24671 27,92240
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73421 1 74,51950 1,24850 1,38179 0,91545 20,50100
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01342 1 0,01675 0,01854 0,01228 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.