250 Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

Đổi tiền GTQ sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,18243 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang AUD

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,18243 AUD
5 GTQ 0,91216 AUD
10 GTQ 1,82432 AUD
20 GTQ 3,64864 AUD
50 GTQ 9,12160 AUD
100 GTQ 18,24320 AUD
250 GTQ 45,60800 AUD
500 GTQ 91,21600 AUD
1000 GTQ 182,43200 AUD
2000 GTQ 364,86400 AUD
5000 GTQ 912,16000 AUD
10000 GTQ 1824,32000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,48148 GTQ
5 AUD 27,40740 GTQ
10 AUD 54,81480 GTQ
20 AUD 109,62960 GTQ
50 AUD 274,07400 GTQ
100 AUD 548,14800 GTQ
250 AUD 1370,37000 GTQ
500 AUD 2740,74000 GTQ
1000 AUD 5481,48000 GTQ
2000 AUD 10962,96000 GTQ
5000 AUD 27407,40000 GTQ
10000 AUD 54814,80000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83835 1,13070 84,38020 1,42864 1,58884 1,03125 23,28710
Bảng Anh 1,19282 1 1,34870 100,64900 1,70408 1,89517 1,23009 27,77690
Đô-la Mỹ 0,88445 0,74145 1 74,62650 1,26350 1,40519 0,91205 20,59530
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01883 0,01222 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.