50 Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền AUD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,54028 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,54028 GTQ
5 AUD 27,70140 GTQ
10 AUD 55,40280 GTQ
20 AUD 110,80560 GTQ
50 AUD 277,01400 GTQ
100 AUD 554,02800 GTQ
250 AUD 1385,07000 GTQ
500 AUD 2770,14000 GTQ
1000 AUD 5540,28000 GTQ
2000 AUD 11080,56000 GTQ
5000 AUD 27701,40000 GTQ
10000 AUD 55402,80000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,18050 AUD
5 GTQ 0,90248 AUD
10 GTQ 1,80496 AUD
20 GTQ 3,60992 AUD
50 GTQ 9,02480 AUD
100 GTQ 18,04960 AUD
250 GTQ 45,12400 AUD
500 GTQ 90,24800 AUD
1000 GTQ 180,49600 AUD
2000 GTQ 360,99200 AUD
5000 GTQ 902,48000 AUD
10000 GTQ 1804,96000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13320 84,54810 1,41656 1,57597 1,03795 23,12400
Bảng Anh 1,20091 1 1,36090 101,53700 1,70119 1,89264 1,24649 27,77040
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73481 1 74,61000 1,25005 1,39072 0,91595 20,40590
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.