1 nghìn Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền AUD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,55711 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,55711 GTQ
5 AUD 27,78555 GTQ
10 AUD 55,57110 GTQ
20 AUD 111,14220 GTQ
50 AUD 277,85550 GTQ
100 AUD 555,71100 GTQ
250 AUD 1389,27750 GTQ
500 AUD 2778,55500 GTQ
1000 AUD 5557,11000 GTQ
2000 AUD 11114,22000 GTQ
5000 AUD 27785,55000 GTQ
10000 AUD 55571,10000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,17995 AUD
5 GTQ 0,89975 AUD
10 GTQ 1,79950 AUD
20 GTQ 3,59900 AUD
50 GTQ 8,99750 AUD
100 GTQ 17,99500 AUD
250 GTQ 44,98750 AUD
500 GTQ 89,97500 AUD
1000 GTQ 179,95000 AUD
2000 GTQ 359,90000 AUD
5000 GTQ 899,75000 AUD
10000 GTQ 1799,50000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.