Đô-la Mỹ sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền USD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 7,73650 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Quetzal Guatemala
1 USD 7,73650 GTQ
5 USD 38,68250 GTQ
10 USD 77,36500 GTQ
20 USD 154,73000 GTQ
50 USD 386,82500 GTQ
100 USD 773,65000 GTQ
250 USD 1934,12500 GTQ
500 USD 3868,25000 GTQ
1000 USD 7736,50000 GTQ
2000 USD 15473,00000 GTQ
5000 USD 38682,50000 GTQ
10000 USD 77365,00000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Mỹ
1 GTQ 0,12926 USD
5 GTQ 0,64628 USD
10 GTQ 1,29257 USD
20 GTQ 2,58514 USD
50 GTQ 6,46285 USD
100 GTQ 12,92570 USD
250 GTQ 32,31425 USD
500 GTQ 64,62850 USD
1000 GTQ 129,25700 USD
2000 GTQ 258,51400 USD
5000 GTQ 646,28500 USD
10000 GTQ 1292,57000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13200 84,92550 1,44777 1,59302 1,04220 24,13760
Bảng Anh 1,17543 1 1,33050 99,81740 1,70164 1,87236 1,22504 28,37030
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75160 1 75,02250 1,27895 1,40726 0,92070 21,32300
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01227 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.