Bảng Anh sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền GBP sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,21250 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GTQ

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Quetzal Guatemala
1 GBP 10,21250 GTQ
5 GBP 51,06250 GTQ
10 GBP 102,12500 GTQ
20 GBP 204,25000 GTQ
50 GBP 510,62500 GTQ
100 GBP 1021,25000 GTQ
250 GBP 2553,12500 GTQ
500 GBP 5106,25000 GTQ
1000 GBP 10212,50000 GTQ
2000 GBP 20425,00000 GTQ
5000 GBP 51062,50000 GTQ
10000 GBP 102125,00000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Bảng Anh
1 GTQ 0,09792 GBP
5 GTQ 0,48960 GBP
10 GTQ 0,97919 GBP
20 GTQ 1,95839 GBP
50 GTQ 4,89597 GBP
100 GTQ 9,79193 GBP
250 GTQ 24,47983 GBP
500 GTQ 48,95965 GBP
1000 GTQ 97,91930 GBP
2000 GTQ 195,83860 GBP
5000 GTQ 489,59650 GBP
10000 GTQ 979,19300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13350 85,60190 1,43586 1,57990 1,04335 23,73210
Bảng Anh 1,16550 1 1,32115 99,77320 1,67357 1,84145 1,21603 27,66090
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75692 1 75,52000 1,26675 1,39383 0,92050 20,93700
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27724

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.