1 Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

Đổi tiền GTQ sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,18089 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang AUD

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,18089 AUD
5 GTQ 0,90447 AUD
10 GTQ 1,80894 AUD
20 GTQ 3,61788 AUD
50 GTQ 9,04470 AUD
100 GTQ 18,08940 AUD
250 GTQ 45,22350 AUD
500 GTQ 90,44700 AUD
1000 GTQ 180,89400 AUD
2000 GTQ 361,78800 AUD
5000 GTQ 904,47000 AUD
10000 GTQ 1808,94000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,52808 GTQ
5 AUD 27,64040 GTQ
10 AUD 55,28080 GTQ
20 AUD 110,56160 GTQ
50 AUD 276,40400 GTQ
100 AUD 552,80800 GTQ
250 AUD 1382,02000 GTQ
500 AUD 2764,04000 GTQ
1000 AUD 5528,08000 GTQ
2000 AUD 11056,16000 GTQ
5000 AUD 27640,40000 GTQ
10000 AUD 55280,80000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.