10 Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền AUD sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,40354 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GTQ

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Quetzal Guatemala
1 AUD 5,40354 GTQ
5 AUD 27,01770 GTQ
10 AUD 54,03540 GTQ
20 AUD 108,07080 GTQ
50 AUD 270,17700 GTQ
100 AUD 540,35400 GTQ
250 AUD 1350,88500 GTQ
500 AUD 2701,77000 GTQ
1000 AUD 5403,54000 GTQ
2000 AUD 10807,08000 GTQ
5000 AUD 27017,70000 GTQ
10000 AUD 54035,40000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Đô-la Úc
1 GTQ 0,18506 AUD
5 GTQ 0,92532 AUD
10 GTQ 1,85064 AUD
20 GTQ 3,70128 AUD
50 GTQ 9,25320 AUD
100 GTQ 18,50640 AUD
250 GTQ 46,26600 AUD
500 GTQ 92,53200 AUD
1000 GTQ 185,06400 AUD
2000 GTQ 370,12800 AUD
5000 GTQ 925,32000 AUD
10000 GTQ 1850,64000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11390 83,79870 1,41844 1,58472 1,03745 23,15880
Bảng Anh 1,20048 1 1,33720 100,59800 1,70279 1,90240 1,24544 27,80130
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74783 1 75,23000 1,27340 1,42268 0,93135 20,79070
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.