Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21249 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,21249 NAD
5 INR 1,06246 NAD
10 INR 2,12492 NAD
20 INR 4,24984 NAD
50 INR 10,62460 NAD
100 INR 21,24920 NAD
250 INR 53,12300 NAD
500 INR 106,24600 NAD
1000 INR 212,49200 NAD
2000 INR 424,98400 NAD
5000 INR 1062,46000 NAD
10000 INR 2124,92000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,70606 INR
5 NAD 23,53030 INR
10 NAD 47,06060 INR
20 NAD 94,12120 INR
50 NAD 235,30300 INR
100 NAD 470,60600 INR
250 NAD 1176,51500 INR
500 NAD 2353,03000 INR
1000 NAD 4706,06000 INR
2000 NAD 9412,12000 INR
5000 NAD 23530,30000 INR
10000 NAD 47060,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13010 84,74470 1,44743 1,59326 1,03975 24,03500
Bảng Anh 1,17689 1 1,33000 99,73500 1,70346 1,87509 1,22367 28,28640
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75188 1 74,98870 1,28080 1,40984 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.